Hanzi GenzTừ ghép HSK › 记者
记者
jì zhě
Âm Hán-Việt: kí giả
HSK 3.0 cấp 3
phóng viên, nhà báo
reporter

Ví dụ câu

他是记者。

Tā shì jìzhě.

Anh ấy là phóng viên.

He is a reporter.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)