Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 方
fāng
HSK 3.0 cấp 5
vuông; phương hướng
square, direction, method, side

Ví dụ câu

这个桌子是方的。

Zhège zhuōzi shì fāng de.

Cái bàn này hình vuông.

This table is square.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)