Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 非
fēi
HSK 3.0 cấp 5
phi, chẳng phải
abbr. for 洲

Ví dụ câu

我非去不可。

Wǒ fēi qù bùkě.

Tôi nhất định phải đi.

I absolutely must go.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)