Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 疯

疯

fēng
Âm Hán-Việt: phong
HSK 3.0 cấp 7
điên, cuồng loạn
insane, mad, wild

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 疯 viết sang phồn thể là 瘋.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Tính từ, động từ: điên, mất trí; khẩu ngữ còn là vui, chơi tới mức cuồng — 快要疯了 là sắp phát điên vì vui hoặc vì tức. Từ ghép: 疯狂 (điên cuồng), 疯子 (người điên). Đi sau động từ làm bổ ngữ: chơi điên cuồng, quên trời đất.

Ví dụ câu

他高兴得快要疯了。

Tā gāoxìng de kuài yào fēng le.

Anh ấy vui đến phát điên.

He is so happy that he's going crazy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「疯」