Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 疯
fēng
HSK 3.0 cấp 5
điên, cuồng loạn
insane, mad, wild

Ví dụ câu

他高兴得快要疯了。

Tā gāoxìng de kuài yào fēng le.

Anh ấy vui đến phát điên.

He is so happy that he's going crazy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)