Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: rễ, gốc — 树的根 (rễ cây); nghĩa bóng là gốc rễ, căn nguyên: 根本 (căn bản), 根源 (căn nguyên). Lượng từ cho vật dài và mảnh: 一根 + 香蕉/筷子/绳子. 根据 (căn cứ vào) thường đứng đầu câu để nêu căn cứ.
树的根很长。
Shù de gēn hěn cháng.
Rễ cây rất dài.
The roots of the tree are very long.