Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 根

根

gēn
Âm Hán-Việt: căn
HSK 3.0 cấp 5
rễ; gốc
root

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ: rễ, gốc — 树的根 (rễ cây); nghĩa bóng là gốc rễ, căn nguyên: 根本 (căn bản), 根源 (căn nguyên). Lượng từ cho vật dài và mảnh: 一根 + 香蕉/筷子/绳子. 根据 (căn cứ vào) thường đứng đầu câu để nêu căn cứ.

Ví dụ câu

树的根很长。

Shù de gēn hěn cháng.

Rễ cây rất dài.

The roots of the tree are very long.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「根」