他扎根农村,服务基层。
Tā zhāgēn nóngcūn, fúwù jīcéng.
Anh ấy bén rễ ở nông thôn, phục vụ cơ sở.
He took root in the countryside, serving at the grassroots level.
"扎根" (bén rễ) là động từ ly hợp, nghĩa đen là cây bén rễ, nghĩa bóng là gắn bó lâu dài với một nơi, một công việc: "扎根农村". Nơi chốn đứng ngay sau hoặc dùng "在": zhāgēn zài… Chữ "扎" ở đây đọc zhā.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.