Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扎实

扎实

zhā shi
Âm Hán-Việt: trát thực
HSK 3.0 cấp 7
chắc chắn/vững chắc
strong

Ví dụ câu

扎实的基础知识很重要。

Zhāshí de jīchǔ zhīshí hěn zhòngyào.

Kiến thức cơ bản vững chắc rất quan trọng.

Solid foundational knowledge is very important.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扎实 viết sang phồn thể là 紮實 zhā shi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →