他是公司的忠实员工。
Tā shì gōngsī de zhōngshí yuángōng.
Anh ấy là nhân viên trung thành của công ty.
He is a loyal employee of the company.
"忠实" là tính từ, thường đứng trước danh từ để chỉ người hoặc vật trung thành, trung thực. Thường đi kèm với danh từ "员工" (nhân viên), "粉丝" (người hâm mộ). Lưu ý không nhầm "忠实" với "忠诚"; "忠实" nhấn mạnh tính trung thực, đáng tin cậy.
忠实 viết sang phồn thể là 忠實 zhōng shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.