Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 朴实

朴实

pǔ shí
Âm Hán-Việt: phác thực
HSK 3.0 cấp 7
giản dị/mộc mạc
plain

Ví dụ câu

他穿得很朴实。

Tā chuān de hěn pǔshí.

Anh ấy ăn mặc rất giản dị.

He dresses simply.

Cách dùng từ này

"朴实" (giản dị, chân chất) là tính từ, dùng cho người, tính cách, cách ăn mặc, văn phong: "他 穿 得 很 朴实", "朴实 的 农民", "语言 朴实". Ngoài vẻ đơn giản bề ngoài, "朴实" còn có ý thật thà, không màu mè. Gần "朴素": "朴素" thiên về giản dị, tiết kiệm trong ăn mặc, sinh hoạt; "朴实" nghiêng về tính cách thật thà.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

朴实 viết sang phồn thể là 樸實 pǔ shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →