Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扎
zhā
HSK 3.0 cấp 6
châm/chích
to prick

Ví dụ câu

他被针扎了一下。

Tā bèi zhēn zhā le yīxià.

Anh ấy bị kim châm một cái.

He was pricked by a needle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)