Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 渣
zhā
HSK 3.0 cấp 6
xỉ/cặn bã
slag (in mining or smelting)

Ví dụ câu

杯子里有茶渣。

Bēizi lǐ yǒu cházhā.

Trong cốc có cặn trà.

There are tea dregs in the cup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)