Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 渣

渣

zhā
Âm Hán-Việt: tra
HSK 3.0 cấp 7
xỉ/cặn bã
slag (in mining or smelting)

Cách dùng chữ này

Danh từ: cặn, bã còn lại sau khi chắt, ép — 茶渣 (cặn trà), bã cà phê, vụn bánh. Từ đầy đủ: 渣子 (cặn bã). Khẩu ngữ mạng hay dùng 渣 để chê người tệ bạc trong chuyện tình cảm, nên cẩn thận khi dùng nói về người.

Ví dụ câu

杯子里有茶渣。

Bēizi lǐ yǒu cházhā.

Trong cốc có cặn trà.

There are tea dregs in the cup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「渣」