Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 账
zhàng
HSK 3.0 cấp 6
tài khoản, sổ sách, nợ
account, bill, debt, CL:本[ben3],筆|笔[bi3]

Ví dụ câu

他欠了很多账。

Tā qiàn le hěn duō zhàng.

Anh ấy nợ rất nhiều.

He owes a lot of debts.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)