Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 镇
zhèn
HSK 3.0 cấp 6
thị trấn, đồn binh
town, garrison post, trading center

Ví dụ câu

这个镇很小。

Zhège zhèn hěn xiǎo.

Thị trấn này rất nhỏ.

This town is very small.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)