Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肿
zhǒng
HSK 3.0 cấp 6
sưng, phù
to swell, swelling, swollen

Ví dụ câu

他的脚肿了。

Tā de jiǎo zhǒng le.

Chân anh ấy bị sưng.

His foot is swollen.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)