Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 粥

粥

zhōu
Âm Hán-Việt: chúc
HSK 3.0 cấp 6
cháo
congee, porridge

Cách dùng chữ này

Danh từ "cháo", món nấu gạo nhừ với nhiều nước, người Trung Quốc hay ăn vào bữa sáng. Đếm bằng bát: một bát cháo. Người Trung Quốc thường nói "uống cháo" chứ ít nói "ăn cháo". "一锅粥" (nồi cháo) dùng theo nghĩa bóng: mọi thứ rối tung, hỗn độn.

Ví dụ câu

早上我喝了一碗粥。

Zǎoshang wǒ hēle yì wǎn zhōu.

Sáng nay tôi uống một bát cháo.

I had a bowl of porridge this morning.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「粥」