Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 足
HSK 3.0 cấp 6
đủ, chân
excessive, foot, to be sufficient, ample

Ví dụ câu

他足有十本书。

Tā zú yǒu shí běn shū.

Anh ấy có đủ mười cuốn sách.

He has a full ten books.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)