Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 钻
zuān
HSK 3.0 cấp 6
khoan, kim cương
an auger, diamond, to drill, to bore, to get into, to make one's way into, to enter (a hole), to thr

Ví dụ câu

他钻了一个洞。

Tā zuān le yí gè dòng.

Anh ấy đã khoan một cái lỗ.

He drilled a hole.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)