Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 癌
ái
HSK 3.0 cấp 7
ung thư
cancer

Ví dụ câu

他得了癌症,但还在治疗。

Tā dé le áizhèng, dàn hái zài zhìliáo.

Anh ấy bị ung thư, nhưng vẫn đang điều trị.

He has cancer, but is still undergoing treatment.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)