Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 奔

奔

bèn
Âm Hán-Việt: bôn
HSK 3.0 cấp 7
đi thẳng tới, nhắm hướng
to head for, to make for

Cách dùng chữ này

Chữ có hai cách đọc. Đọc bēn: chạy nhanh, lao đi; 奔跑 (chạy) là chạy nhanh, 奔波 (bôn ba) là vất vả đi lại kiếm sống; 奔驰 (Benz) là tên hãng xe. Đọc bèn: nhắm thẳng tới một nơi: 奔医院去 là đi thẳng tới bệnh viện; 直奔 (đi thẳng tới); 投奔 (nương nhờ) là tìm đến nhờ người khác cưu mang.

Ví dụ câu

他一下班就奔医院去了。

Tā yí xiàbān jiù bèn yīyuàn qù le.

Anh ấy vừa tan làm là đi thẳng tới bệnh viện.

As soon as he got off work, he headed straight for the hospital.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「奔」