Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 奔
bèn
HSK 3.0 cấp 7
chạy tới, hướng tới
to head for, to make for

Ví dụ câu

他奔向学校。

Tā bēn xiàng xuéxiào.

Anh ấy chạy về phía trường học.

He ran towards the school.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)