Chữ giản thể 辩 viết sang phồn thể là 辯.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
辩 là động từ: tranh luận, cãi lẽ, biện bạch — dùng lời để bảo vệ ý mình. Từ ghép: 辩论 (tranh luận), 争辩 (tranh cãi), 辩解 (biện minh), 辩护 (biện hộ), 答辩 (bảo vệ, trả lời chất vấn). Nhận mặt chữ: 辩 có 讠 (lời nói) ở giữa, khác 辨 (phân biệt) và 辫 (bím tóc, có 纟 ở giữa).
他们为这个问题争辩了很久。
Tāmen wèi zhège wèntí zhēngbiàn le hěn jiǔ.
Họ tranh luận về vấn đề này rất lâu.
They argued about this issue for a long time.