Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 辩证

辩证

biàn zhèng
Âm Hán-Việt: biện chứng
HSK 3.0 cấp 7
biện chứng
to investigate

Ví dụ câu

我们要辩证地看问题。

Wǒmen yào biànzhèng de kàn wèntí.

Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách biện chứng.

We should look at problems dialectically.

Cách dùng từ này

"辩证" là tính từ, nghĩa là biện chứng — xem xét sự vật trong quan hệ hai mặt, có vận động, không tuyệt đối hóa. Hay dùng dạng "辩证地" + động từ: "辩证地看" (nhìn một cách biện chứng); cũng đi với "看待", "分析". Thuộc văn phong học thuật, sách vở.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

辩证 viết sang phồn thể là 辯證 biàn zhèng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →