我们要辩证地看问题。
Wǒmen yào biànzhèng de kàn wèntí.
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách biện chứng.
We should look at problems dialectically.
"辩证" là tính từ, nghĩa là biện chứng — xem xét sự vật trong quan hệ hai mặt, có vận động, không tuyệt đối hóa. Hay dùng dạng "辩证地" + động từ: "辩证地看" (nhìn một cách biện chứng); cũng đi với "看待", "分析". Thuộc văn phong học thuật, sách vở.
辩证 viết sang phồn thể là 辯證 biàn zhèng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.