Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 辩
biàn
HSK 3.0 cấp 7
tranh luận/biện hộ
to dispute

Ví dụ câu

他们为这个问题争辩了很久。

Tāmen wèi zhège wèntí zhēngbiàn le hěn jiǔ.

Họ tranh luận về vấn đề này rất lâu.

They argued about this issue for a long time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)