Danh từ: máng, rãnh — máng đựng thức ăn cho gia súc, rãnh dài lõm xuống. Từ ghép: 水槽 (bồn rửa) ở nhà bếp. Nghĩa bóng: 跳槽 (nhảy việc) là bỏ chỗ làm cũ sang công ty khác — gợi hình ngựa nhảy sang máng ăn khác.
水槽里有很多水。
Shuǐcáo lǐ yǒu hěn duō shuǐ.
Trong máng nước có rất nhiều nước.
There is a lot of water in the trough.