Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 槽

槽

cáo
Âm Hán-Việt: tào
HSK 3.0 cấp 7
máng/rãnh
trough

Cách dùng chữ này

Danh từ: máng, rãnh — máng đựng thức ăn cho gia súc, rãnh dài lõm xuống. Từ ghép: 水槽 (bồn rửa) ở nhà bếp. Nghĩa bóng: 跳槽 (nhảy việc) là bỏ chỗ làm cũ sang công ty khác — gợi hình ngựa nhảy sang máng ăn khác.

Ví dụ câu

水槽里有很多水。

Shuǐcáo lǐ yǒu hěn duō shuǐ.

Trong máng nước có rất nhiều nước.

There is a lot of water in the trough.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「槽」