Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 馋
chán
HSK 3.0 cấp 6
thèm ăn/háu ăn
gluttonous

Ví dụ câu

看到蛋糕,她馋了。

Kàndào dàngāo, tā chán le.

Nhìn thấy bánh ngọt, cô ấy thèm ăn.

Seeing the cake, she felt greedy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)