Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 撑
chēng
HSK 3.0 cấp 6
chống đỡ, chèo sào
prop up, brace, push/move with a pole, maintain, keep up

Ví dụ câu

他用手撑住桌子。

Tā yòng shǒu chēng zhù zhuōzi.

Anh ấy dùng tay chống đỡ bàn.

He propped up the table with his hands.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)