Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 刺
HSK 3.0 cấp 6
đâm/gai/tia (ánh sáng)
to stab, to pierce; thorn, splinter

Ví dụ câu

玫瑰有刺。

Méiguī yǒu cì.

Hoa hồng có gai.

Roses have thorns.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)