Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 刺

刺

cì
Âm Hán-Việt: thích
HSK 3.0 cấp 6
đâm/gai/tia (ánh sáng)
to stab, to pierce; thorn, splinter

Cách dùng chữ này

“刺” là động từ: đâm, chích; danh từ: gai, dằm: “玫瑰有刺” là hoa hồng có gai. Từ ghép: “刺激” (kích thích), “讽刺” (châm biếm), “冲刺” (nước rút), “刺耳” (chói tai), “刺骨” (buốt thấu xương). Nghĩa chói, gắt còn dùng cho ánh sáng làm chói mắt.

Ví dụ câu

玫瑰有刺。

Méiguī yǒu cì.

Hoa hồng có gai.

Roses have thorns.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「刺」