Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 窜
cuàn
HSK 3.0 cấp 6
chạy trốn/lao đi
to flee

Ví dụ câu

老鼠窜到洞里。

Lǎoshǔ cuàn dào dòng lǐ.

Con chuột chạy vào hang.

The mouse scurried into the hole.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)