Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 党
dǎng
HSK 3.0 cấp 6
đảng (chính trị)
political party, faction

Ví dụ câu

他加入了党。

Tā jiārù le dǎng.

Anh ấy đã gia nhập đảng.

He joined the party.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)