Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 垫
diàn
HSK 3.0 cấp 6
đệm/miếng lót
pad

Ví dụ câu

椅子上有一个垫子。

Yǐzi shang yǒu yí ge diànzi.

Trên ghế có một cái đệm.

There is a cushion on the chair.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)