Động từ: nhìn chằm chằm, dán mắt vào — 盯着我看 (nhìn chằm chằm vào tôi), hay kèm 着. Nghĩa mở rộng: theo dõi sát, kèm chặt (giám sát công việc, kèm người trong bóng đá). So với 看 (nhìn) thì 盯 nhìn tập trung, lâu, không rời mắt; khác 瞪 (trừng mắt) là trợn mắt vì giận.
他盯着我看。
Tā dīngzhe wǒ kàn.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi.
He stared at me.