Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 渡

渡

dù
Âm Hán-Việt: độ
HSK 3.0 cấp 6
vượt sông, đưa qua
cross (river/sea/etc.), tide over, ferry across

Cách dùng chữ này

Động từ "vượt qua sông, biển" bằng thuyền hoặc bơi, đứng trước tên sông, biển. Nghĩa bóng là vượt qua giai đoạn khó khăn: "渡过" (vượt qua). "过渡" (quá độ) là giai đoạn chuyển tiếp giữa hai trạng thái. Cùng âm với "度": "度过" (trải qua) dùng cho thời gian, kỳ nghỉ, còn "渡过" thiên về vượt qua sông hay khó khăn.

Ví dụ câu

我们坐船渡河。

Wǒmen zuò chuán dù hé.

Chúng tôi đi thuyền qua sông.

We cross the river by boat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「渡」