Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 犯
fàn
HSK 3.0 cấp 6
phạm tội, vi phạm
violate, offend, attack, assail, work against, commit, have recurrence (of old illness), revert (to

Ví dụ câu

他犯了错误,很后悔。

Tā fàn le cuòwù, hěn hòuhuǐ.

Anh ấy phạm sai lầm, rất hối hận.

He made a mistake and regrets it.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)