Động từ "nổi" trên mặt nước hoặc lơ lửng, trái nghĩa với "沉" (chìm). Từ ghép: "漂浮" (nổi, trôi dạt), "浮力" (lực nổi), "浮现" (hiện ra trước mắt) khi ký ức hiện về. Nghĩa bóng là hời hợt, không vững: "浮躁" (nóng nảy, bất ổn) tả người thiếu kiên nhẫn, không chịu làm đến nơi đến chốn.
树叶浮在水面上。
Shùyè fú zài shuǐmiàn shàng.
Lá cây nổi trên mặt nước.
The leaves float on the water surface.