Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“公” nghĩa chính là chung, của tập thể, trái với “私” (riêng); hầu như chỉ dùng trong từ ghép: “公司” (công ty), “公园” (công viên), “公共” (công cộng), “办公室” (văn phòng), “公平” (công bằng). Còn chỉ đơn vị đo quốc tế: “公斤” (kilôgam), “公里” (kilômét); và giống đực của động vật: “公鸡” (gà trống). Khẩu ngữ: “老公” là chồng, “外公” là ông ngoại.
这是公共场合。
Zhè shì gōnggòng chǎnghé.
Đây là nơi công cộng.
This is a public place.