Hanzi GenzTừ ghép HSK › 公园
公园
gōng yuán
Âm Hán-Việt: công viên
HSK 3.0 cấp 2
công viên
park (for public recreation)

Ví dụ câu

早上很多人在公园锻炼。

Zǎoshang hěn duō rén zài gōngyuán duànliàn.

Buổi sáng có rất nhiều người tập thể dục ở công viên.

Many people exercise in the park in the morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)