Hanzi GenzTừ ghép HSK › 公里
公里
gōng lǐ
Âm Hán-Việt: công lí
HSK 3.0 cấp 2
kilômét
kilometer

Ví dụ câu

这里到学校有五公里。

Zhèlǐ dào xuéxiào yǒu wǔ gōnglǐ.

Từ đây đến trường có năm cây số.

It is five kilometers from here to school.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)