Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 里
HSK 3.0 cấp 1
trong/bên trong
inside, within, li (unit of distance)

Ví dụ câu

包里有什么?

Bāo lǐ yǒu shénme?

Trong túi có gì?

What is inside the bag?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)