Hanzi GenzTừ ghép HSK › 心里
心里
xīn li
Âm Hán-Việt: tâm lí
HSK 3.0 cấp 2
trong lòng
chest

Ví dụ câu

我心里很高兴。

Wǒ xīnli hěn gāoxìng.

Trong lòng tôi rất vui.

I am very happy in my heart.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)