Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放心

放心

fàng xīn
Âm Hán-Việt: phóng tâm
HSK 3.0 cấp 3
yên tâm
to feel relieved

Ví dụ câu

请你放心。

Qǐng nǐ fàngxīn.

Xin bạn yên tâm.

Please be at ease.

Cách dùng từ này

"放心" (yên tâm) là động từ, hay dùng để trấn an: "请你放心", "放心 吧". Phủ định "不 放心" là chưa yên tâm, lo lắng. Yên tâm về ai thì nói "对…放心". Trái nghĩa gần là "担心" (lo lắng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →