Hanzi GenzTừ ghép HSK › 放假
放假
fàng jià
Âm Hán-Việt: phóng giả
HSK 3.0 cấp 1
nghỉ lễ
to have a holiday or vacation

Ví dụ câu

我们明天放假。

Wǒmen míngtiān fàng jià.

Chúng tôi ngày mai nghỉ lễ.

We have a holiday tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)