Hanzi GenzTừ ghép HSK › 请假
请假
qǐng jià
Âm Hán-Việt: thỉnh giả
HSK 3.0 cấp 1
xin nghỉ
to request leave of absence

Ví dụ câu

他今天请假了。

Tā jīntiān qǐngjià le.

Hôm nay anh ấy xin nghỉ.

He asked for leave today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)