Hanzi GenzTừ ghép HSK › 请客
请客
qǐng kè
Âm Hán-Việt: thỉnh khách
HSK 3.0 cấp 2
mời khách, đãi khách
to give a dinner party

Ví dụ câu

今天我请客,大家来吃饭吧!

Jīntiān wǒ qǐngkè, dàjiā lái chīfàn ba!

Hôm nay tôi mời khách, mọi người đến ăn cơm nhé!

Today I'm treating; everyone come eat!

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)