Hanzi GenzTừ ghép HSK › 顾客
顾客
gù kè
Âm Hán-Việt: cố khách
HSK 3.0 cấp 2
khách hàng
customer

Ví dụ câu

顾客在买东西。

Gùkè zài mǎi dōngxi.

Khách hàng đang mua đồ.

The customer is buying things.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)