Hanzi GenzTừ ghép HSK › 游客
游客
yóu kè
Âm Hán-Việt: du khách
HSK 3.0 cấp 2
du khách
traveler

Ví dụ câu

这里有很多游客。

Zhèlǐ yǒu hěn duō yóukè.

Ở đây có nhiều du khách.

There are many tourists here.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)