Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 顾
HSK 3.0 cấp 6
chăm sóc, quan tâm
turn round and look at, attend to, look after, take into consideration, visit, call on

Ví dụ câu

她总是很顾家。

Tā zǒngshì hěn gù jiā.

Cô ấy luôn rất quan tâm đến gia đình.

She always cares a lot about her family.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)