Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 呵
HSK 3.0 cấp 6
hà hơi; mắng, quở
to breathe out; to scold

Ví dụ câu

呵,你来了!

Ā, nǐ lái le!

Ư, bạn đến rồi!

Ah, you're here!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)