Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哄
hǒng
HSK 3.0 cấp 6
dỗ dành, vỗ về; dụ
to coax, to humour; to cajole

Ví dụ câu

妈妈在哄孩子睡觉。

Māma zài hǒng háizi shuìjiào.

Mẹ đang dỗ con ngủ.

Mom is coaxing the child to sleep.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)