Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 毁
huǐ
HSK 3.0 cấp 6
phá hủy, tàn phá
destruction, ruin, slay, damage, slander, spoil, bugger up, burn up, refashion, make over, destroy,

Ví dụ câu

大火毁了很多房子。

Dàhuǒ huǐ le hěn duō fángzi.

Ngọn lửa lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

The fire destroyed many houses.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)