Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 毁

毁

huǐ
Âm Hán-Việt: huỷ
HSK 3.0 cấp 7
phá hủy, tàn phá
destruction, ruin, slay, damage, slander, spoil, bugger up, burn up, refashion, make over, destroy

Phồn thể

Chữ giản thể 毁 có 2 dạng phồn thể, dùng tuỳ nghĩa: 毀 · 燬.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: phá hủy, làm hỏng hoàn toàn — 毁了 (phá hủy) nhiều ngôi nhà; nghĩa bóng là hủy hoại (danh tiếng, tương lai). Từ ghép: 摧毁 (phá hủy) và 毁灭 (hủy diệt) mức rất nặng; 销毁 (tiêu hủy) tài liệu, hàng giả; 烧毁 (đốt cháy). Mạnh hơn 坏 (hỏng): 毁 là hỏng tới mức không còn dùng được.

Ví dụ câu

大火毁了很多房子。

Dàhuǒ huǐ le hěn duō fángzi.

Ngọn lửa lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

The fire destroyed many houses.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「毁」