Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剑
jiàn
HSK 3.0 cấp 6
kiếm, gươm
sword, skewer, fox, sabre, steel, snickersnee, brand, bilbo, saber, blade, glaive, falchion

Ví dụ câu

他手里拿着一把剑。

Tā shǒu lǐ ná zhe yī bǎ jiàn.

Anh ấy cầm một thanh kiếm trong tay.

He is holding a sword in his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)