Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 桨
jiǎng
HSK 3.0 cấp 6
mái chèo
oar

Ví dụ câu

他用桨划船。

Tā yòng jiǎng huá chuán.

Anh ấy dùng mái chèo để chèo thuyền.

He uses an oar to row the boat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)